43811.
puissant
(từ cổ,nghĩa cổ); (thơ ca) hùng...
Thêm vào từ điển của tôi
43812.
sempiternal
(văn học), (từ hiếm,nghĩa hiếm...
Thêm vào từ điển của tôi
43813.
unsatisfactorily
không tho m n, không vừa ý; khô...
Thêm vào từ điển của tôi
43814.
white coal
than trắng, sức nước
Thêm vào từ điển của tôi
43815.
atavism
(sinh vật học) sự lại giống
Thêm vào từ điển của tôi
43816.
automatism
tính tự động; tác dụng tự động;...
Thêm vào từ điển của tôi
43817.
latinism
(ngôn ngữ học) từ ngữ đặc La-ti...
Thêm vào từ điển của tôi
43818.
muliebrity
tính chất đàn bà, nữ tính
Thêm vào từ điển của tôi
43819.
peonage
việc mướn người liên lạc, việc ...
Thêm vào từ điển của tôi
43820.
phonoscope
máy thử đàn dây
Thêm vào từ điển của tôi