43821.
betwixt
(từ cổ,nghĩa cổ) (như) between
Thêm vào từ điển của tôi
43822.
gewgaw
đồ lặt vặt loè loẹt, vô giá trị
Thêm vào từ điển của tôi
43823.
noddy
chàng ngốc, người ngớ ngẩn, ngư...
Thêm vào từ điển của tôi
43824.
propolis
keo ong
Thêm vào từ điển của tôi
43825.
psychologise
nghiên cứu tâm lý
Thêm vào từ điển của tôi
43826.
sapan-wood
(thực vật học) cây vang, cây tô...
Thêm vào từ điển của tôi
43827.
thereunto
(từ cổ,nghĩa cổ) thêm vào đó, n...
Thêm vào từ điển của tôi
43828.
undershot
do dòng nước quay ở dưới (bánh ...
Thêm vào từ điển của tôi
43829.
chastiser
người trừng phạt, người trừng t...
Thêm vào từ điển của tôi
43830.
feaze
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...
Thêm vào từ điển của tôi