TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

43821. solmizate (âm nhạc) xướng âm

Thêm vào từ điển của tôi
43822. southron (từ cổ,nghĩa cổ), (Ê-cốt), ((th...

Thêm vào từ điển của tôi
43823. trawl-line (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cần câu giăng ...

Thêm vào từ điển của tôi
43824. untasted không được nếm

Thêm vào từ điển của tôi
43825. automatization sự tự động hoá

Thêm vào từ điển của tôi
43826. credibleness sự tín nhiệm; sự đáng tin

Thêm vào từ điển của tôi
43827. cyclopes người khổng lồ một mắt (thần th...

Thêm vào từ điển của tôi
43828. electro-biology điện sinh vật học, môn sinh vật...

Thêm vào từ điển của tôi
43829. kersey vải len thô kẻ sọc

Thêm vào từ điển của tôi
43830. mesoblast (sinh vật học) lá giữa (của phổ...

Thêm vào từ điển của tôi