TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

43691. comprehensibility tính hiểu được, tính lĩnh hội đ...

Thêm vào từ điển của tôi
43692. hamamelidaceous (thực vật học) (thuộc) họ sau s...

Thêm vào từ điển của tôi
43693. lease hợp đồng cho thuê

Thêm vào từ điển của tôi
43694. mouthy hay nói, hay la hét, mồm ba

Thêm vào từ điển của tôi
43695. ontological (triết học) (thuộc) bản thể học

Thêm vào từ điển của tôi
43696. paduasoy lụa sọc ((thế kỷ) 18)

Thêm vào từ điển của tôi
43697. philistine Phi-li-xtin (kẻ địch thời xưa c...

Thêm vào từ điển của tôi
43698. rachitis (y học) bệnh còi xương

Thêm vào từ điển của tôi
43699. amnia (y học) màng ối

Thêm vào từ điển của tôi
43700. antedate ngày tháng để lùi về trước

Thêm vào từ điển của tôi