43692.
wry
méo mó, nhăn nhó
Thêm vào từ điển của tôi
43693.
fog-bound
không đi được vì sương mù dày đ...
Thêm vào từ điển của tôi
43694.
nervism
(sinh vật học) thuyết thần kinh
Thêm vào từ điển của tôi
43696.
tisane
(dược học) nước sắc, thuốc hãm
Thêm vào từ điển của tôi
43697.
unshod
đ tháo móng sắt (ngựa)
Thêm vào từ điển của tôi
43698.
wryneck
(y học) chứng vẹo cổ
Thêm vào từ điển của tôi
43699.
calaber
bộ da lông sóc xám (làm khăn ch...
Thêm vào từ điển của tôi
43700.
collimator
(vật lý) ống chuẩn trực
Thêm vào từ điển của tôi