TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

Từ: lease

/li:s/
Thêm vào từ điển của tôi
chưa có chủ đề
  • danh từ

    hợp đồng cho thuê

    to take a house on a lease of several years

    thuê một căn nhà có ký hợp đồng trong nhiều năm

    long lease

    hợp đồng cho thuê dài hạn

  • động từ

    cho thuê; thuê

    Cụm từ/thành ngữ

    to put out to lease

    đem cho thuê

    on a lease

    cho thuê theo hợp đồng

    to take (have, get) a new lease of life

    lại hoạt động, lại vui sống (sau khi ốm nặng hay sau khi một việc lo buồn)