43411.
anginous
(y học) (thuộc) bệnh viêm họng
Thêm vào từ điển của tôi
43412.
diarist
người ghi nhật ký; người giữ nh...
Thêm vào từ điển của tôi
43413.
gelation
sự đông lại, sự đặc lại (vì lạn...
Thêm vào từ điển của tôi
43414.
imperforate
(giải phẫu) không thủng, không ...
Thêm vào từ điển của tôi
43415.
roseate
hồng, màu hồng
Thêm vào từ điển của tôi
43416.
sun-burner
cụm đèn trần (ở trần nhà) ((cũn...
Thêm vào từ điển của tôi
43417.
tediousness
tính chán ngắt, tỉnh tẻ, tính n...
Thêm vào từ điển của tôi
43419.
weeder
người giẫy cỏ, người nhổ cỏ
Thêm vào từ điển của tôi
43420.
arthritic
(y học) (thuộc) viêm khớp
Thêm vào từ điển của tôi