TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

43401. cantle miếng; khoanh, khúc

Thêm vào từ điển của tôi
43402. life-rent tiền tô thu suốt đời

Thêm vào từ điển của tôi
43403. quinquennia thời gian năm năm

Thêm vào từ điển của tôi
43404. smoke-bell cái chụp khói, cái nón thông ph...

Thêm vào từ điển của tôi
43405. thrombosis (y học) chứng nghẽn mạch

Thêm vào từ điển của tôi
43406. vitreous (thuộc) thuỷ tinh; như thuỷ tin...

Thêm vào từ điển của tôi
43407. westenize tây phưng hoá

Thêm vào từ điển của tôi
43408. actinomorphic (sinh vật học) đối xứng toả tia

Thêm vào từ điển của tôi
43409. burgomaster thị trường (ở Đức và Hà lan)

Thêm vào từ điển của tôi
43410. cup-ties (thể dục,thể thao) cuộc đấu loạ...

Thêm vào từ điển của tôi