43431.
wall-eye
mắt có vảy cá
Thêm vào từ điển của tôi
43432.
bookman
học giả
Thêm vào từ điển của tôi
43433.
inflexion
chỗ cong, góc cong
Thêm vào từ điển của tôi
43434.
presidium
đoàn chủ tịch
Thêm vào từ điển của tôi
43435.
rubefy
làm đỏ
Thêm vào từ điển của tôi
43436.
shovel-nosed
có mũi to và tẹt
Thêm vào từ điển của tôi
43437.
sociability
tính dễ gần, tính dễ chan hoà
Thêm vào từ điển của tôi
43438.
aerie
tổ chim làm tít trên cao (của c...
Thêm vào từ điển của tôi
43439.
burman
(thuộc) Miến điện
Thêm vào từ điển của tôi
43440.
charivari
tiếng om sòm, tiếng la hét om s...
Thêm vào từ điển của tôi