42252.
subdelirium
mê sảng nhẹ
Thêm vào từ điển của tôi
42253.
unpromulgated
không ban bố, không công bố, kh...
Thêm vào từ điển của tôi
42254.
waggery
thói đùa dai
Thêm vào từ điển của tôi
42255.
water-line
(hàng hải) mớn nước, ngấn nước ...
Thêm vào từ điển của tôi
42256.
atrabilious
(y học) bị mật đen
Thêm vào từ điển của tôi
42257.
foreknow
biết trước
Thêm vào từ điển của tôi
42258.
pasticco
tác phẩm cóp nhặt, khúc (nhạc) ...
Thêm vào từ điển của tôi
42259.
ragweed
(thực vật học) (như) ragwort
Thêm vào từ điển của tôi
42260.
verticel
(thực vật học) vòng lá
Thêm vào từ điển của tôi