TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

42271. bagpipe kèn túi (của những người chăn c...

Thêm vào từ điển của tôi
42272. porte-monnaie ví (tiền)

Thêm vào từ điển của tôi
42273. flying fish (động vật học) cá chuồn

Thêm vào từ điển của tôi
42274. reconstitute lập lại, thành lập lại, xây dựn...

Thêm vào từ điển của tôi
42275. school pence học phí, tiền học (đóng hằng tu...

Thêm vào từ điển của tôi
42276. usance (thưng nghiệp) thời hạn tr hối ...

Thêm vào từ điển của tôi
42277. well-set chắc nịch (người)

Thêm vào từ điển của tôi
42278. agnate thân thuộc phía cha, cùng họ ch...

Thêm vào từ điển của tôi
42279. land power cường quốc lục địa

Thêm vào từ điển của tôi
42280. re-enforce (+ pon) lại bắt buộc, lại bắt t...

Thêm vào từ điển của tôi