42271.
loan-word
tự mượn
Thêm vào từ điển của tôi
42272.
lorikeet
vẹt lorikeet (ở Mã-lai)
Thêm vào từ điển của tôi
42273.
misapprehend
hiểu sai, hiểu lầm
Thêm vào từ điển của tôi
42274.
sarissa
giáo, mác (của người Ma-xê-đoan...
Thêm vào từ điển của tôi
42275.
desulphurise
(hoá học) loại lưu huỳnh
Thêm vào từ điển của tôi
42276.
emblematize
tượng trưng cho là, là biểu tượ...
Thêm vào từ điển của tôi
42277.
fichu
khăn chéo (khăn quàng hình tam ...
Thêm vào từ điển của tôi
42278.
fortifier
kỹ sư công sự
Thêm vào từ điển của tôi
42279.
kava
(thực vật học) cây cava (thuộc ...
Thêm vào từ điển của tôi
42280.
raconteur
người có tài kể chuyện
Thêm vào từ điển của tôi