42242.
flamboyancy
tính chất chói lọi, tính chất s...
Thêm vào từ điển của tôi
42243.
racialist
người phân biệt chủng tộc
Thêm vào từ điển của tôi
42244.
right-angled
vuông, vuông góc
Thêm vào từ điển của tôi
42245.
supervisor
người giám sát
Thêm vào từ điển của tôi
42246.
warmish
hơi ấm
Thêm vào từ điển của tôi
42247.
andromeda
(thiên văn học) chòm sao tiên n...
Thêm vào từ điển của tôi
42248.
giglot
cô gái hay cười rúc rích
Thêm vào từ điển của tôi
42249.
gnostic
ngộ đạo
Thêm vào từ điển của tôi
42250.
mercantilism
tính hám lợi, tính vụ lợi, tính...
Thêm vào từ điển của tôi