TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

42261. entomologist (động vật học) nhà nghiên cứu s...

Thêm vào từ điển của tôi
42262. fortifiable có thể củng cố được, có thể làm...

Thêm vào từ điển của tôi
42263. housedress áo xuềnh xoàng mặc ở nhà (của đ...

Thêm vào từ điển của tôi
42264. rasper cái giũa to

Thêm vào từ điển của tôi
42265. skittishness tính hay sợ bóng, tính nhát, tí...

Thêm vào từ điển của tôi
42266. springe cái thòng lọng, cái bẫy (để bắt...

Thêm vào từ điển của tôi
42267. sweep-net lưới vét (lưới đánh cá)

Thêm vào từ điển của tôi
42268. blain (y học) mụn mủ, mụn rộp

Thêm vào từ điển của tôi
42269. ficelle có màu nâu nhạt (màu dây thừng)

Thêm vào từ điển của tôi
42270. interpenetrable có thể nhập sâu, có thể thâm nh...

Thêm vào từ điển của tôi