42231.
sacerdotage
nhà nước tăng lữ (do tăng lữ lũ...
Thêm vào từ điển của tôi
42232.
slave states
(sử học) những bang ở miền nam ...
Thêm vào từ điển của tôi
42233.
boyhood
thời niên thiếu
Thêm vào từ điển của tôi
42234.
engrain
nhuộm thắm (vải...)
Thêm vào từ điển của tôi
42235.
hematic
(y học) thuốc về máu
Thêm vào từ điển của tôi
42237.
practician
người thực hành, người hành ngh...
Thêm vào từ điển của tôi
42238.
acotyledon
(thực vật học) cây không lá mầm
Thêm vào từ điển của tôi
42239.
benzedrine
(y học) Benzêđrin
Thêm vào từ điển của tôi
42240.
conservatism
chủ nghĩa bảo thủ
Thêm vào từ điển của tôi