42231.
incoherency
sự không mạch lạc, sự không rời...
Thêm vào từ điển của tôi
42232.
karoo
vùng cao nguyên đất sét (Nam ph...
Thêm vào từ điển của tôi
42233.
newscasting
sự phát thanh bản tin ở đài
Thêm vào từ điển của tôi
42234.
papal
(thuộc) giáo hoàng
Thêm vào từ điển của tôi
42235.
right-about
(quân sự) quay nửa vòng bên phả...
Thêm vào từ điển của tôi
42236.
stipes
(như) stipe
Thêm vào từ điển của tôi
42238.
hamburgh
nho đen hambua
Thêm vào từ điển của tôi
42239.
newsmonger
người hay phao tin
Thêm vào từ điển của tôi
42240.
sea-cloth
(sân khấu) phông làm giả bờ biể...
Thêm vào từ điển của tôi