TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

42221. superabound thừa thãi quá, dư dật quá, dồi ...

Thêm vào từ điển của tôi
42222. caddie người phục dịch những người đán...

Thêm vào từ điển của tôi
42223. chancy (thông tục) may rủi, bấp bênh

Thêm vào từ điển của tôi
42224. hoiden cô gái hay nghịch nhộn

Thêm vào từ điển của tôi
42225. idler người ăn không ngồi rồi; người ...

Thêm vào từ điển của tôi
42226. maecenas mạnh thường quân

Thêm vào từ điển của tôi
42227. corner-boy du côn, lưu manh; kẻ sống đầu đ...

Thêm vào từ điển của tôi
42228. deviationism (chính trị) tác phong thiên lệc...

Thêm vào từ điển của tôi
42229. extemporaneous ứng khẩu, tuỳ ứng

Thêm vào từ điển của tôi
42230. legitimation sự hợp pháp hoá

Thêm vào từ điển của tôi