42182.
half-pound
nửa pao
Thêm vào từ điển của tôi
42183.
king-sized
có cỡ lớn, có cỡ to hơn cỡ thôn...
Thêm vào từ điển của tôi
42184.
natter
nói ba hoa
Thêm vào từ điển của tôi
42185.
nobly
cao thượng, hào hiệp
Thêm vào từ điển của tôi
42186.
oersted
(vật lý) Ơxtet
Thêm vào từ điển của tôi
42187.
iron horse
ngựa sắt (đầu máy xe lửa, xe đạ...
Thêm vào từ điển của tôi
42188.
motordom
thuật chơi xe mô tô
Thêm vào từ điển của tôi
42189.
justiciable
bị thuộc quyền xét xử; bị thuộc...
Thêm vào từ điển của tôi
42190.
sanscrit
tiếng Phạn
Thêm vào từ điển của tôi