TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

42171. craftiness sự mánh khoé, sự láu cá, tính x...

Thêm vào từ điển của tôi
42172. jobmaster người cho thuê ngựa; người cho ...

Thêm vào từ điển của tôi
42173. pawnbroking nghề cầm đồ

Thêm vào từ điển của tôi
42174. riff-raff tầng lớp hạ lưu

Thêm vào từ điển của tôi
42175. typification sự làm mẫu, sự làm điền hình

Thêm vào từ điển của tôi
42176. adequateness sự đủ, sự đầy đủ

Thêm vào từ điển của tôi
42177. despoiliation sự cướp đoạt, sự tước đoạt, sự ...

Thêm vào từ điển của tôi
42178. finial (kiến trúc) hình chạm đầu mái

Thêm vào từ điển của tôi
42179. giber người hay chế giếu, người hay c...

Thêm vào từ điển của tôi
42180. hedge hàng rào, bờ giậu; (nghĩa bóng)...

Thêm vào từ điển của tôi