42172.
dancing-master
thầy dạy nhảy, thầy dạy khiêu v...
Thêm vào từ điển của tôi
42173.
muslin
vải muxơlin (một thứ vải mỏng)
Thêm vào từ điển của tôi
42174.
scagliola
đá giả (bằng thạch cao pha với ...
Thêm vào từ điển của tôi
42175.
anastatic
nổi (in, chạm...)
Thêm vào từ điển của tôi
42176.
ballistics
(quân sự) đạn đạo học, khoa đườ...
Thêm vào từ điển của tôi
42178.
hill-station
nơi nghỉ ngơi an dưỡng trên vùn...
Thêm vào từ điển của tôi
42179.
socker
(thông tục) (như) soccer
Thêm vào từ điển của tôi
42180.
unrectified
chưa được sửa; chưa được sửa ch...
Thêm vào từ điển của tôi