42151.
exophthalmus
(y học) mắt lồi
Thêm vào từ điển của tôi
42152.
impoundment
sự nhốt vào bãi rào (súc vật); ...
Thêm vào từ điển của tôi
42153.
intransitive
(ngôn ngữ học) nội dung (động t...
Thêm vào từ điển của tôi
42155.
preadmonish
khuyên bảo trước, báo cho biết ...
Thêm vào từ điển của tôi
42156.
unco
(Ê-cốt) lạ lùng, lạ
Thêm vào từ điển của tôi
42157.
exoplasm
(sinh vật học) ngoại chất
Thêm vào từ điển của tôi
42158.
oncer
(thông tục) người chỉ đi lễ ngà...
Thêm vào từ điển của tôi
42159.
aerodyne
máy bay nặng hơn không khí
Thêm vào từ điển của tôi
42160.
scabrousness
sự ráp, sự xù xì
Thêm vào từ điển của tôi