42151.
hibernicism
từ ngữ đặc Ai-len
Thêm vào từ điển của tôi
42152.
idiopathy
(y học) bệnh tự phát
Thêm vào từ điển của tôi
42153.
jubilee
lễ kỷ niệm 50 năm
Thêm vào từ điển của tôi
42154.
querulous
hay than phiền
Thêm vào từ điển của tôi
42155.
agglomerant
(hoá học) chất làm kết tụ
Thêm vào từ điển của tôi
42156.
alchemise
làm biến đổi (như thể bằng thuậ...
Thêm vào từ điển của tôi
42157.
executant
người biểu diễn (nhạc...)
Thêm vào từ điển của tôi
42158.
parakite
(hàng không) diều dù (diều dùng...
Thêm vào từ điển của tôi
42160.
fat lime
vôi tôi, vôi để tôi
Thêm vào từ điển của tôi