TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

42161. typhous (y học) (thuộc) bệnh sốt phát b...

Thêm vào từ điển của tôi
42162. anyhow thế nào cũng được, cách nào cũn...

Thêm vào từ điển của tôi
42163. intrude ấn bừa, tống ấn, đưa bừa

Thêm vào từ điển của tôi
42164. news-boy em bé bán báo

Thêm vào từ điển của tôi
42165. defrayment sự trả, sự thanh toán (tiền phí...

Thêm vào từ điển của tôi
42166. duffle coat áo khoát ngắn có mũ liền

Thêm vào từ điển của tôi
42167. encyclopedic (thuộc) bộ sách bách khoa

Thêm vào từ điển của tôi
42168. pipeline ống dẫn dầu

Thêm vào từ điển của tôi
42169. sale-room phòng bán đấu giá

Thêm vào từ điển của tôi
42170. congeal làm đông lại; đông lại, đóng bă...

Thêm vào từ điển của tôi