42131.
candela
(vật lý) cađela
Thêm vào từ điển của tôi
42132.
electrode
cực, cực điện
Thêm vào từ điển của tôi
42133.
fiendlike
như ma quỷ, như quỷ sứ
Thêm vào từ điển của tôi
42134.
gold-fever
cơn sốt vàng
Thêm vào từ điển của tôi
42135.
inspectability
tính có thể xem xét kỹ được, tí...
Thêm vào từ điển của tôi
42136.
ornamentalism
thuật trang hoàng, thuật trang ...
Thêm vào từ điển của tôi
42137.
overbuilt
xây trùm lên
Thêm vào từ điển của tôi
42139.
radiotherapy
(y học) phép chữa bằng tia X, p...
Thêm vào từ điển của tôi
42140.
slantways
nghiêng, xiên, chéo; xếch
Thêm vào từ điển của tôi