42131.
discomposure
sự mất bình tĩnh, sự bối rối, s...
Thêm vào từ điển của tôi
42132.
drawing-knife
(kỹ thuật) cái bào gọt
Thêm vào từ điển của tôi
42133.
dudheen
(Ai-len), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tẩu...
Thêm vào từ điển của tôi
42134.
earth-worm
giun đất
Thêm vào từ điển của tôi
42135.
gad-fly
(động vật học) con mòng
Thêm vào từ điển của tôi
42137.
unreligious
không có tính chất tôn giáo, kh...
Thêm vào từ điển của tôi
42138.
inclinable
có khuynh hướng, thiên về
Thêm vào từ điển của tôi
42139.
precipitateness
sự vội vàng, sự quá vội, sự đâm...
Thêm vào từ điển của tôi
42140.
sea ooze
cặn muối (ở ruộng muối, để làm ...
Thêm vào từ điển của tôi