42111.
borate
(hoá học) borat
Thêm vào từ điển của tôi
42112.
cortison
(dược học) cooctizon
Thêm vào từ điển của tôi
42113.
governess-car
xe hai bánh có chỗ ngồi đối diệ...
Thêm vào từ điển của tôi
42114.
lusciousness
tính chất ngọt ngào; sự thơm ng...
Thêm vào từ điển của tôi
42115.
parlour-boarder
học sinh lưu trú ở ngay gia đìn...
Thêm vào từ điển của tôi
42116.
slip-carriage
toa xe cắt thả (để cắt lại ở ga...
Thêm vào từ điển của tôi
42117.
soricine
(thuộc) họ chuột chù
Thêm vào từ điển của tôi
42118.
trigonal
(toán học) tam giác
Thêm vào từ điển của tôi
42119.
weak-eyed
mắt kém
Thêm vào từ điển của tôi
42120.
ostracism
sự đày, sự phát vãng
Thêm vào từ điển của tôi