TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

42111. class-room phòng học, lớp học

Thêm vào từ điển của tôi
42112. mesolithic (khảo cổ học) (thuộc) thời đại ...

Thêm vào từ điển của tôi
42113. plexiform (giải phẫu) hình đám rối

Thêm vào từ điển của tôi
42114. radiotelegraph máy điện báo rađiô

Thêm vào từ điển của tôi
42115. reformism chủ nghĩa cải lương

Thêm vào từ điển của tôi
42116. saturation bombing (quân sự) sự ném bom tập trung

Thêm vào từ điển của tôi
42117. seasickness chứng say sóng

Thêm vào từ điển của tôi
42118. thorite (khoáng chất) Torit

Thêm vào từ điển của tôi
42119. tonnage trọng tải (của tàu thuyền)

Thêm vào từ điển của tôi
42120. bowlder tảng đá mòn

Thêm vào từ điển của tôi