TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

42101. epiphysis (giải phẫu) mấu trên não

Thêm vào từ điển của tôi
42102. flint corn ngô đá

Thêm vào từ điển của tôi
42103. fragrancy mùi thơm phưng phức, hương thơm...

Thêm vào từ điển của tôi
42104. magniloquent hay khoe khoang, hay khoác lác

Thêm vào từ điển của tôi
42105. monocycle xe đạp một bánh

Thêm vào từ điển của tôi
42106. quint (âm nhạc) quâng năm; âm năm

Thêm vào từ điển của tôi
42107. gas-engine máy nổ (chạy bằng chất khí)

Thêm vào từ điển của tôi
42108. heat-engine động cơ nhiệt

Thêm vào từ điển của tôi
42109. nostalgia nỗi nhớ nhà, lòng nhớ quê hương

Thêm vào từ điển của tôi
42110. phyllotaxis (thực vật học) sự sắp xếp lá; k...

Thêm vào từ điển của tôi