TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

40181. edification sự soi sáng; sự mở mang trí óc;...

Thêm vào từ điển của tôi
40182. holdall túi đựng đồ lặt vặt đi đường

Thêm vào từ điển của tôi
40183. sheep-dip thuốc nước tắm cho cừu (đề trừ ...

Thêm vào từ điển của tôi
40184. stone-cold lạnh như đá

Thêm vào từ điển của tôi
40185. cleanly sạch, sạch sẽ

Thêm vào từ điển của tôi
40186. orthocentric (toán học) trực tâm

Thêm vào từ điển của tôi
40187. stone-cutter người đẽo dá

Thêm vào từ điển của tôi
40188. water-line (hàng hải) mớn nước, ngấn nước ...

Thêm vào từ điển của tôi
40189. dactylography khoa nghiên cứu dấu ngón tay (đ...

Thêm vào từ điển của tôi
40190. lance-sergeant (quân sự) đội quyền (trong quân...

Thêm vào từ điển của tôi