TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

40151. coldness sự lạnh, sự lạnh lẽo

Thêm vào từ điển của tôi
40152. sampson Xam-xon, người có sức khoẻ phi ...

Thêm vào từ điển của tôi
40153. mortally đến chết được, ghê gớm, cực kỳ

Thêm vào từ điển của tôi
40154. countersign khẩu lệnh, mật lệnh (phải trả l...

Thêm vào từ điển của tôi
40155. decrepitude tình trạng già yếu, tình trạng ...

Thêm vào từ điển của tôi
40156. exempli gratia thí dụ ((viết tắt) e.g)

Thêm vào từ điển của tôi
40157. alumna (nguyên) nữ học sinh; (nguyên) ...

Thêm vào từ điển của tôi
40158. caddie người phục dịch những người đán...

Thêm vào từ điển của tôi
40159. frillies (thông tục) váy lót xếp nếp

Thêm vào từ điển của tôi
40160. deviationism (chính trị) tác phong thiên lệc...

Thêm vào từ điển của tôi