TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

40151. week-day ngày thường trong tuần (không p...

Thêm vào từ điển của tôi
40152. numina thần, ma (thần thoại La mã)

Thêm vào từ điển của tôi
40153. reverberant dội lại, vang lại (tiếng); phản...

Thêm vào từ điển của tôi
40154. numismatic (thuộc) tiền, (thuộc) việc nghi...

Thêm vào từ điển của tôi
40155. residentiary (thuộc) nơi ở chính thức

Thêm vào từ điển của tôi
40156. shock-troops đội quân xung kích

Thêm vào từ điển của tôi
40157. moralize răn dạy

Thêm vào từ điển của tôi
40158. unroost không cho đậu để ngủ (gà...)

Thêm vào từ điển của tôi
40159. inexpiableness tính không thể đến được, tính k...

Thêm vào từ điển của tôi
40160. slue sự quay, sự xoay; sự vặn ((cũng...

Thêm vào từ điển của tôi