40122.
upsurge
đợt bột phát, cn
Thêm vào từ điển của tôi
40123.
chickabiddy
bé yêu (tiếng âu yếm)
Thêm vào từ điển của tôi
40124.
squabbler
người hay cãi nhau, người hay c...
Thêm vào từ điển của tôi
40125.
commiseration
sự thương hại, sự thương xót; s...
Thêm vào từ điển của tôi
40126.
dog-sleep
giấc ngủ lơ mơ, giấc ngủ chập c...
Thêm vào từ điển của tôi
40127.
old-time
cổ, thuộc thời xưa
Thêm vào từ điển của tôi
40128.
spelt
(thực vật học) lúa mì xpenta
Thêm vào từ điển của tôi
40129.
subulate
(sinh vật học) hình giùi
Thêm vào từ điển của tôi
40130.
vernier
(kỹ thuật) vecnê
Thêm vào từ điển của tôi