40131.
old-time
cổ, thuộc thời xưa
Thêm vào từ điển của tôi
40132.
spelt
(thực vật học) lúa mì xpenta
Thêm vào từ điển của tôi
40133.
subulate
(sinh vật học) hình giùi
Thêm vào từ điển của tôi
40134.
vernier
(kỹ thuật) vecnê
Thêm vào từ điển của tôi
40135.
bullhead
(động vật học) cá bống biển
Thêm vào từ điển của tôi
40136.
col
(địa lý,địa chất) đèo
Thêm vào từ điển của tôi
40137.
interconversion
sự chuyển đổi qua lại (cái nọ t...
Thêm vào từ điển của tôi
40138.
troposphere
(địa lý,địa chất) tầng đối lưu
Thêm vào từ điển của tôi
40139.
bullheaded
nén, thoi (vàng, bạc)
Thêm vào từ điển của tôi
40140.
irritancy
sự làm cáu
Thêm vào từ điển của tôi