TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

40131. morphia (dược học) Mocfin

Thêm vào từ điển của tôi
40132. nutritive bổ; có chất bổ; dinh dưỡng

Thêm vào từ điển của tôi
40133. orogenesis (địa lý,địa chất) sự tạo núi

Thêm vào từ điển của tôi
40134. co-tenant người thuê chung nhà

Thêm vào từ điển của tôi
40135. fat-guts người to béo đẫy đà

Thêm vào từ điển của tôi
40136. inconsolableness tính không thể nguôi, tính khôn...

Thêm vào từ điển của tôi
40137. locutory phòng khách (ở tu viện)

Thêm vào từ điển của tôi
40138. politicize làm chính trị; tham gia chính t...

Thêm vào từ điển của tôi
40139. revivify làm sống lại, làm khoẻ mạnh lại...

Thêm vào từ điển của tôi
40140. animadversion sự khiển trách, sự chỉ trích, s...

Thêm vào từ điển của tôi