40111.
adjure
bắt thề, bắt tuyên thệ
Thêm vào từ điển của tôi
40112.
spirometer
(y học) cái đo dung tích phổi, ...
Thêm vào từ điển của tôi
40113.
transporting
gây cảm xúc mạnh mẽ, làm say mê...
Thêm vào từ điển của tôi
40114.
vomica
(y học) hang (trong phổi bị lao...
Thêm vào từ điển của tôi
40115.
fulgurite
(địa lý,ddịa chất) Fungurit (đá...
Thêm vào từ điển của tôi
40116.
hand-canter
nước kiệu nhỏ (ngựa)
Thêm vào từ điển của tôi
40117.
hydrolysis
(hoá học) sự thuỷ phân
Thêm vào từ điển của tôi
40119.
terrene
có tính chất đất
Thêm vào từ điển của tôi
40120.
valve-cap
mũ van (săm xe)
Thêm vào từ điển của tôi