TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

40081. ermine (động vật học) chồn ecmin

Thêm vào từ điển của tôi
40082. ratlin (hàng hải) thang dây

Thêm vào từ điển của tôi
40083. spur line (ngành đường sắt) đường nhánh, ...

Thêm vào từ điển của tôi
40084. unpolarized (vật lý) không bị phân cực

Thêm vào từ điển của tôi
40085. arboreta vườn cây gỗ (để nghiên cứu)

Thêm vào từ điển của tôi
40086. conniption (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) cơ...

Thêm vào từ điển của tôi
40087. emendator người sửa lỗi (trong nội dung m...

Thêm vào từ điển của tôi
40088. pashalic địa hạt pasa

Thêm vào từ điển của tôi
40089. unblighted không tàn rụi, không vàng úa (l...

Thêm vào từ điển của tôi
40090. winterize chuẩn bị (lưng thực, rm rạ...) ...

Thêm vào từ điển của tôi