TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

40081. lambda Lamdda (chữ cái Hy-lạp)

Thêm vào từ điển của tôi
40082. orison bài kinh, lời cầu nguyện

Thêm vào từ điển của tôi
40083. surety người bảo đảm

Thêm vào từ điển của tôi
40084. tap-dancing điệu nhảy clacket

Thêm vào từ điển của tôi
40085. euphoric phởn phơ

Thêm vào từ điển của tôi
40086. infallibility tính không thể sai lầm được, tí...

Thêm vào từ điển của tôi
40087. resole thay đế mới (giày)

Thêm vào từ điển của tôi
40088. stanzaed (thuộc) đoạn thơ, (thuộc) khổ t...

Thêm vào từ điển của tôi
40089. grantor người ban cho

Thêm vào từ điển của tôi
40090. credulity tính cả tin, tính nhẹ dạ

Thêm vào từ điển của tôi