TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

40091. slacken nới, làm chùng (dây); duỗi (bắp...

Thêm vào từ điển của tôi
40092. chestiness (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...

Thêm vào từ điển của tôi
40093. inverted sugar (hoá học) đường nghịch chuyển

Thêm vào từ điển của tôi
40094. parachuter người nhảy dù

Thêm vào từ điển của tôi
40095. put-out (thể dục,thể thao) sự đuổi ra n...

Thêm vào từ điển của tôi
40096. splenalgic (y học) đau lách

Thêm vào từ điển của tôi
40097. enveloping bao, bao bọc

Thêm vào từ điển của tôi
40098. machinate âm mưu, bày mưu, lập kế mưu toa...

Thêm vào từ điển của tôi
40099. malting cách gây mạch nha; sự gây mạch ...

Thêm vào từ điển của tôi
40100. unsaleable (thưng nghiệp) không thể bán đư...

Thêm vào từ điển của tôi