TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

40171. quick break bánh nướng ngay được

Thêm vào từ điển của tôi
40172. set-off cái làm nổi bật, cái tôn (vẻ đẹ...

Thêm vào từ điển của tôi
40173. water-engine máy bơm nước

Thêm vào từ điển của tôi
40174. re-apparel mặc quần áo lại cho (ai)

Thêm vào từ điển của tôi
40175. whizz kid thần đồng

Thêm vào từ điển của tôi
40176. archidiaconal (thuộc) phó chủ giáo

Thêm vào từ điển của tôi
40177. deviationism (chính trị) tác phong thiên lệc...

Thêm vào từ điển của tôi
40178. thread-cutter máy ren (đinh ốc)

Thêm vào từ điển của tôi
40179. abrogate bãi bỏ, huỷ bỏ, thủ tiêu; bài t...

Thêm vào từ điển của tôi
40180. concretionary kết thành khối

Thêm vào từ điển của tôi