40201.
vulturish
(động vật học) (như) vulturine
Thêm vào từ điển của tôi
40202.
timidness
tính rụt rè nhút nhát, tính bẽn...
Thêm vào từ điển của tôi
40203.
apollyon
con quỷ
Thêm vào từ điển của tôi
40204.
ascendency
uy thế, uy lực
Thêm vào từ điển của tôi
40205.
old-time
cổ, thuộc thời xưa
Thêm vào từ điển của tôi
40206.
phosphite
(hoá học) photphit
Thêm vào từ điển của tôi
40207.
schappe
vải tơ xấu
Thêm vào từ điển của tôi
40208.
squabby
mập lùn, béo lùn
Thêm vào từ điển của tôi
40209.
subulate
(sinh vật học) hình giùi
Thêm vào từ điển của tôi
40210.
initio
((viết tắt) init) ab initio ở đ...
Thêm vào từ điển của tôi