TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

40191. praetorship chức pháp quan

Thêm vào từ điển của tôi
40192. contrive nghĩ ra, sáng chế ra

Thêm vào từ điển của tôi
40193. crevice đường nứt, kẽ hở (tường, núi đá...

Thêm vào từ điển của tôi
40194. paranoiac (y học) (thuộc) chứng paranoia,...

Thêm vào từ điển của tôi
40195. pulvinate hình gối

Thêm vào từ điển của tôi
40196. pyretic (thuộc) bệnh sốt; gây sốt

Thêm vào từ điển của tôi
40197. reconnoitre (quân sự) trinh sát, do thám, t...

Thêm vào từ điển của tôi
40198. table-spoon thìa xúp

Thêm vào từ điển của tôi
40199. changelessness tính không thay đổi, tính bất d...

Thêm vào từ điển của tôi
40200. depurative để lọc sạch, để lọc trong, để t...

Thêm vào từ điển của tôi