TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

40231. kiln-dry nung trong lò (vôi, gạch...)

Thêm vào từ điển của tôi
40232. collectivization sự tập thể hoá

Thêm vào từ điển của tôi
40233. tipstaff gậy bịt đồng; dùi cui (cảnh sát...

Thêm vào từ điển của tôi
40234. coursing (thể dục,thể thao) cuộc săn thỏ

Thêm vào từ điển của tôi
40235. focalize tụ vào tiêu điểm

Thêm vào từ điển của tôi
40236. welsh chạy làng (đánh cá ngựa...)

Thêm vào từ điển của tôi
40237. condole (+ with) chia buồn, ngỏ lời chi...

Thêm vào từ điển của tôi
40238. derision sự chế nhạo, sự nhạo báng, sự c...

Thêm vào từ điển của tôi
40239. hairpin cái cặp tóc

Thêm vào từ điển của tôi
40240. indoctrination sự truyền bá, sự truyền thụ, sự...

Thêm vào từ điển của tôi