TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

40251. squill (thực vật học) cây hành biển; c...

Thêm vào từ điển của tôi
40252. cinemascope màn ảnh rộng

Thêm vào từ điển của tôi
40253. hennery sân nuôi gà vịt

Thêm vào từ điển của tôi
40254. phrase-monger người hay nói văn hoa

Thêm vào từ điển của tôi
40255. horse-dealer lái ngựa

Thêm vào từ điển của tôi
40256. royalist người theo chủ nghĩa bảo hoàng

Thêm vào từ điển của tôi
40257. stop-order lệnh mua (bán) chứng khoán (cho...

Thêm vào từ điển của tôi
40258. stringless không có dây, không có dải

Thêm vào từ điển của tôi
40259. zoogeography địa lý động vật

Thêm vào từ điển của tôi
40260. blood-horse ngựa thuần chủng

Thêm vào từ điển của tôi