TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

40281. plunk tiếng gảy đàn tưng tưng

Thêm vào từ điển của tôi
40282. unrationed không phi có phiếu, bán tự do

Thêm vào từ điển của tôi
40283. adytum chính điện (ở giáo đường)

Thêm vào từ điển của tôi
40284. intone ngâm

Thêm vào từ điển của tôi
40285. pluperfect (ngôn ngữ học) quá khứ xa (thời...

Thêm vào từ điển của tôi
40286. quinquepartite chia làm năm; gồm năm bộ phận

Thêm vào từ điển của tôi
40287. trustfulness tính hay tin cậy, tính hay tín ...

Thêm vào từ điển của tôi
40288. vitress người đàn bà thắng trận, người ...

Thêm vào từ điển của tôi
40289. widgeon (động vật học) vịt trời mareca

Thêm vào từ điển của tôi
40290. ferula cái thước bản (dùng để đánh học...

Thêm vào từ điển của tôi