TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

40261. phraseological (thuộc) ngữ cú

Thêm vào từ điển của tôi
40262. rhinitis (y học) viêm mũi

Thêm vào từ điển của tôi
40263. tatar người Tác-ta

Thêm vào từ điển của tôi
40264. unchivalrous không nghĩa hiệp, không hào hiệ...

Thêm vào từ điển của tôi
40265. untruth điều nói láo, điều nói dối, điề...

Thêm vào từ điển của tôi
40266. annihilator người tiêu diệt, người tiêu huỷ

Thêm vào từ điển của tôi
40267. burgess dân thành thị

Thêm vào từ điển của tôi
40268. death-watch sự thức đêm để trông người chết

Thêm vào từ điển của tôi
40269. dynamitic (thuộc) đinamit

Thêm vào từ điển của tôi
40270. epigrammatist nhà thơ trào phúng

Thêm vào từ điển của tôi