TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

39511. pixy tiên

Thêm vào từ điển của tôi
39512. splenotomy (y học) thủ thuật mở lách

Thêm vào từ điển của tôi
39513. watch-pocket túi để đồng hồ (ở áo gi lê)

Thêm vào từ điển của tôi
39514. impertinentness sự xấc láo, sự láo xược, sự xấc...

Thêm vào từ điển của tôi
39515. latitudinarianism chủ nghĩa tự do, chủ nghĩa phón...

Thêm vào từ điển của tôi
39516. prelusion sự mở đầu, sự mào đầu, sự giáo ...

Thêm vào từ điển của tôi
39517. salver khay, mâm

Thêm vào từ điển của tôi
39518. servile (thuộc) người nô lệ; như người ...

Thêm vào từ điển của tôi
39519. virility tính chất đàn ông

Thêm vào từ điển của tôi
39520. depositary người nhận đồ gửi; người giữ đồ...

Thêm vào từ điển của tôi