39511.
harpery
người chơi đàn hạc
Thêm vào từ điển của tôi
39512.
memoranda
sự ghi để nhớ
Thêm vào từ điển của tôi
39513.
plastron
giáp che ngực (có bọc da, của n...
Thêm vào từ điển của tôi
39514.
inordinateness
tính quá mức, tính quá xá, tính...
Thêm vào từ điển của tôi
39515.
overlive
sống lâu hơn (ai), sống quá (hạ...
Thêm vào từ điển của tôi
39516.
rancorous
hay hiềm thù, hay thù oán; đầy ...
Thêm vào từ điển của tôi
39517.
stormbound
không đi được vì bão (tàu, thuy...
Thêm vào từ điển của tôi
39518.
precariousness
tính tạm thời, tính không ổn đị...
Thêm vào từ điển của tôi
39519.
sansculottism
(sử học) chủ nghĩa Xăngquylôt, ...
Thêm vào từ điển của tôi
39520.
ballistics
(quân sự) đạn đạo học, khoa đườ...
Thêm vào từ điển của tôi