TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

39511. obstruct làm tắc, làm bế tắc, làm nghẽn

Thêm vào từ điển của tôi
39512. ropy đặc quánh lại thành dây

Thêm vào từ điển của tôi
39513. stir-about cháo

Thêm vào từ điển của tôi
39514. tune-up (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự điều chỉnh ...

Thêm vào từ điển của tôi
39515. unflinchingness tính không cùn bước, tính vững ...

Thêm vào từ điển của tôi
39516. cataplasm (y học) thuốc đắp

Thêm vào từ điển của tôi
39517. steeper thùng (để) ngâm

Thêm vào từ điển của tôi
39518. indescribableness tính không thể tả được, tính kh...

Thêm vào từ điển của tôi
39519. stalwart người vạm vỡ, người lực lưỡng

Thêm vào từ điển của tôi
39520. unperishing không thể tiêu diệt, bất diệt, ...

Thêm vào từ điển của tôi