39541.
unrefuted
không bị bác, không bị bẻ
Thêm vào từ điển của tôi
39542.
a.m.
(xem) ante_meridiem
Thêm vào từ điển của tôi
39543.
infrangibility
tính không bẻ gây được; tính kh...
Thêm vào từ điển của tôi
39544.
pemphigus
(y học) bệnh pemfigut
Thêm vào từ điển của tôi
39545.
scoliotic
(y học) (thuộc) chứng vẹo xương...
Thêm vào từ điển của tôi
39546.
sea fennel
(thực vật học) cỏ xanhpie
Thêm vào từ điển của tôi
39547.
brume
(thơ ca) sương mù
Thêm vào từ điển của tôi
39548.
coxy
tự phụ, tự mãn, vênh váo
Thêm vào từ điển của tôi
39549.
rueful
buồn bã, buồn rầu, rầu rĩ, phiề...
Thêm vào từ điển của tôi