39541.
arterialize
(số nhiều) biến (máu tĩnh mạch)...
Thêm vào từ điển của tôi
39542.
bouillon
nước canh thịt
Thêm vào từ điển của tôi
39543.
daw
(động vật học) quạ gáy xám
Thêm vào từ điển của tôi
39544.
dungy
có phân; bẩn thỉu
Thêm vào từ điển của tôi
39545.
endoscope
(y học) đèn soi trong
Thêm vào từ điển của tôi
39546.
flashgun
(nhiếp ảnh) đèn nháy, đèn flát ...
Thêm vào từ điển của tôi
39547.
kef
trạng thái mơ màng (nửa thức, n...
Thêm vào từ điển của tôi
39548.
obtuseness
sự cùn, sự nhụt
Thêm vào từ điển của tôi
39549.
pappose
(thực vật học) mào lông
Thêm vào từ điển của tôi
39550.
bell-flower
(thực vật học) giống cây hoa ch...
Thêm vào từ điển của tôi