TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

39561. alluvion sự bồi đất (lên bãi biển, bờ sô...

Thêm vào từ điển của tôi
39562. certitude sự tin chắc, sự chắc chắn; sự b...

Thêm vào từ điển của tôi
39563. congruous phù hợp, thích hợp, hợp với, kh...

Thêm vào từ điển của tôi
39564. copperskin người da đỏ (Mỹ)

Thêm vào từ điển của tôi
39565. tunery nghề tiện

Thêm vào từ điển của tôi
39566. beldam mụ phù thuỷ già, mụ đồng gia

Thêm vào từ điển của tôi
39567. jack-towel khăn mặt cuốn (khăn mặt khâu tr...

Thêm vào từ điển của tôi
39568. rosaceous (thực vật học) (thuộc) họ hoa h...

Thêm vào từ điển của tôi
39569. syndicalist người tham gia phong trào công ...

Thêm vào từ điển của tôi
39570. equivocalness tính lập lờ, tính nước đôi; lời...

Thêm vào từ điển của tôi