39571.
unrevoked
không bị huỷ bỏ (sắc lệnh...); ...
Thêm vào từ điển của tôi
39572.
carcinogen
(y học) chất sinh ung thư
Thêm vào từ điển của tôi
39573.
fabulosity
tính thần thoại, tính bịa đặt, ...
Thêm vào từ điển của tôi
39574.
inexcusable
không thể thứ được, không thể b...
Thêm vào từ điển của tôi
39575.
fardel
gói, bọc
Thêm vào từ điển của tôi
39576.
gyre
(thơ ca) (như) gyration
Thêm vào từ điển của tôi
39577.
fictive
hư cấu, tưởng tượng
Thêm vào từ điển của tôi
39578.
reedy
đầy lau sậy
Thêm vào từ điển của tôi
39579.
yesternight
(thơ ca) tối hôm trước, tối qua
Thêm vào từ điển của tôi
39580.
dressy
thích diện; diện sang (người)
Thêm vào từ điển của tôi