TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

39581. call-signal tín hiệu, điện tín (của một đài...

Thêm vào từ điển của tôi
39582. drawing-knife (kỹ thuật) cái bào gọt

Thêm vào từ điển của tôi
39583. exudation sự rỉ, sự ứa

Thêm vào từ điển của tôi
39584. gad-fly (động vật học) con mòng

Thêm vào từ điển của tôi
39585. orchestics khoa nhảy múa

Thêm vào từ điển của tôi
39586. reasoner người hay lý sự, người hay cãi ...

Thêm vào từ điển của tôi
39587. soft money (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...

Thêm vào từ điển của tôi
39588. exalt đề cao, đưa lên địa vị cao, tân...

Thêm vào từ điển của tôi
39589. psychosomatic (thuộc) tinh thần cơ thể

Thêm vào từ điển của tôi
39590. symphysis (y học) sự dính màng

Thêm vào từ điển của tôi