39611.
quartermaster
((viết tắt) Q.M.) sĩ quan hậu c...
Thêm vào từ điển của tôi
39613.
euhemerism
thuyết thần thoại lịch sử (cho ...
Thêm vào từ điển của tôi
39614.
excogitative
nghĩ ra, nặn ra (kế hoạch...), ...
Thêm vào từ điển của tôi
39615.
gallows-ripe
đáng đem treo c
Thêm vào từ điển của tôi
39616.
phoneme
(ngôn ngữ học) âm vị
Thêm vào từ điển của tôi
39617.
thingumbob
(thông tục) cái, thứ, vật (dùng...
Thêm vào từ điển của tôi
39618.
vintager
người hái nho
Thêm vào từ điển của tôi
39619.
clubman
hội viên câu lạc bộ
Thêm vào từ điển của tôi
39620.
flat-foot
(y học) bàn chân bẹt (tật)
Thêm vào từ điển của tôi