39641.
watchman
người gác (một công sở...)
Thêm vào từ điển của tôi
39642.
commissarial
(thuộc) uỷ viên nhân dân
Thêm vào từ điển của tôi
39643.
expunge
xoá (tên ở danh sách...), bỏ (đ...
Thêm vào từ điển của tôi
39644.
horary
(thuộc) giờ
Thêm vào từ điển của tôi
39645.
humanism
chủ nghĩa nhân đạo
Thêm vào từ điển của tôi
39646.
dog-tooth
(kiến trúc) kiểu trang trí hình...
Thêm vào từ điển của tôi
39647.
dust-coat
tấm vải phủ che bụi; áo mặc ngo...
Thêm vào từ điển của tôi
39648.
linnet
(động vật học) chim hồng tước
Thêm vào từ điển của tôi
39649.
locus
địa điểm, nơi, chỗ
Thêm vào từ điển của tôi
39650.
multilator
người làm tổn thương, người cắt...
Thêm vào từ điển của tôi