TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

39631. systematise hệ thống hoá, sắp xếp theo hệ t...

Thêm vào từ điển của tôi
39632. vernacularism thổ ngữ

Thêm vào từ điển của tôi
39633. electrode cực, cực điện

Thêm vào từ điển của tôi
39634. excursus bài bàn thêm, bài phát triển (v...

Thêm vào từ điển của tôi
39635. albumenize phết một lớp anbumin (giấy ảnh)

Thêm vào từ điển của tôi
39636. achromatous không màu, không sắc

Thêm vào từ điển của tôi
39637. adorability tính đáng yêu, tính đáng quý mế...

Thêm vào từ điển của tôi
39638. gamete (sinh vật học) giao t

Thêm vào từ điển của tôi
39639. imperturbability tính điềm tĩnh, tính bình tĩnh;...

Thêm vào từ điển của tôi
39640. passible (tôn giáo) dễ cảm động, dễ xúc ...

Thêm vào từ điển của tôi