39632.
pennon
cờ hiệu, cờ đoàn, cờ đội (hình ...
Thêm vào từ điển của tôi
39633.
reducing gear
(kỹ thuật) bộ giảm; bộ giảm tốc...
Thêm vào từ điển của tôi
39634.
amortise
truyền lại, để lại (tài sản)
Thêm vào từ điển của tôi
39635.
voluptuary
(thuộc sự) khoái lạc; thích kho...
Thêm vào từ điển của tôi
39636.
coffee-cup
tách uống cà phê
Thêm vào từ điển của tôi
39637.
histology
(sinh vật học) mô học, khoa ngh...
Thêm vào từ điển của tôi
39638.
moonstone
(khoáng chất) đá mặt trăng
Thêm vào từ điển của tôi
39639.
perpend
(từ cổ,nghĩa cổ) cân nhắc, suy ...
Thêm vào từ điển của tôi
39640.
rat-face
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) ng...
Thêm vào từ điển của tôi