39621.
snouty
giống cái mũi, giống cái mõn
Thêm vào từ điển của tôi
39622.
wire-haired
có lông cứng (chó...)
Thêm vào từ điển của tôi
39623.
palatalize
(ngôn ngữ học) vòm hoá, biến th...
Thêm vào từ điển của tôi
39624.
plexiform
(giải phẫu) hình đám rối
Thêm vào từ điển của tôi
39625.
bowlder
tảng đá mòn
Thêm vào từ điển của tôi
39626.
chiasmata
sự giao thoa, sự bắt chéo
Thêm vào từ điển của tôi
39627.
idiocy
tính ngu si, tính ngu ngốc
Thêm vào từ điển của tôi
39628.
locomote
di động, di chuyển, dời chỗ, vậ...
Thêm vào từ điển của tôi
39629.
mackintosh
áo mưa makintôt
Thêm vào từ điển của tôi
39630.
overtrain
(thể dục,thể thao) bắt luyện tậ...
Thêm vào từ điển của tôi