TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

39621. linage số lượng tin tính theo dòng

Thêm vào từ điển của tôi
39622. semiology (y học) triệu chứng học

Thêm vào từ điển của tôi
39623. test-paper (hoá học) giấy thử

Thêm vào từ điển của tôi
39624. verifiable có thể thẩm tra lại

Thêm vào từ điển của tôi
39625. embryoctony (y học) sự giết thai trong dạ c...

Thêm vào từ điển của tôi
39626. hay-box ấm giỏ độn cỏ khô (ủ cơm...)

Thêm vào từ điển của tôi
39627. substructural (thuộc) nền móng

Thêm vào từ điển của tôi
39628. embryogenesis (động vật học) sự phát sinh phô...

Thêm vào từ điển của tôi
39629. indicator-diagram biểu đồ chỉ thị

Thêm vào từ điển của tôi
39630. jotting đoạn ngắn ghi nhanh

Thêm vào từ điển của tôi