TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

39671. forethought sự đắn đo suy tính trước; sự lo...

Thêm vào từ điển của tôi
39672. calamary (động vật học) con mực bút

Thêm vào từ điển của tôi
39673. corpuscle tiểu thể

Thêm vào từ điển của tôi
39674. kilty lính mặc quân phục có váy (Ê-cố...

Thêm vào từ điển của tôi
39675. nascent mới sinh, mới mọc

Thêm vào từ điển của tôi
39676. birdman người nuôi chim

Thêm vào từ điển của tôi
39677. motherliness tính chất người mẹ, tình cảm ng...

Thêm vào từ điển của tôi
39678. perfusion sự vảy, sự rắc

Thêm vào từ điển của tôi
39679. unesco UNESCO ((viết tắt) của United U...

Thêm vào từ điển của tôi
39680. juniper (thực vật học) cây cối

Thêm vào từ điển của tôi