39681.
wiredrawer
(kỹ thuật) người kéo sợi (kim l...
Thêm vào từ điển của tôi
39682.
nail-head
đầu đinh
Thêm vào từ điển của tôi
39683.
pliant
dễ uốn, dẻo; mềm (da)
Thêm vào từ điển của tôi
39684.
unpreparation
sự không sửa soạn, sự không chu...
Thêm vào từ điển của tôi
39685.
commiseration
sự thương hại, sự thương xót; s...
Thêm vào từ điển của tôi
39686.
dog-sleep
giấc ngủ lơ mơ, giấc ngủ chập c...
Thêm vào từ điển của tôi
39687.
interconversion
sự chuyển đổi qua lại (cái nọ t...
Thêm vào từ điển của tôi
39689.
watchfulness
tính thận trọng, tính cảnh giác
Thêm vào từ điển của tôi
39690.
acid-proof
chịu axit
Thêm vào từ điển của tôi