39711.
presidio
đồn luỹ, pháo đài (ở Tây ban nh...
Thêm vào từ điển của tôi
39713.
storiette
câu chuyện nhỏ, truyện rất ngắn
Thêm vào từ điển của tôi
39714.
unreaped
chưa gặt
Thêm vào từ điển của tôi
39715.
alkalimetric
(hoá học) (thuộc) phép đo kiềm
Thêm vào từ điển của tôi
39716.
divagation
sự đi lang thang, sự đi vớ vẩn
Thêm vào từ điển của tôi
39717.
mannerliness
thái độ lễ phép, thái độ lịch s...
Thêm vào từ điển của tôi
39718.
polyp
(động vật học) Polip
Thêm vào từ điển của tôi
39719.
aid station
(quân sự) bệnh xá dã chiến
Thêm vào từ điển của tôi
39720.
faze
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...
Thêm vào từ điển của tôi