TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

39711. cheviot hàng len soviôt

Thêm vào từ điển của tôi
39712. credence sự tin; lòng tin; tín ngưỡng

Thêm vào từ điển của tôi
39713. screw-eye lỗ đinh khuy

Thêm vào từ điển của tôi
39714. stenopetalous (thực vật học) có cánh hẹp (hoa...

Thêm vào từ điển của tôi
39715. tegumentary (thuộc) vỏ; dùng làm vỏ

Thêm vào từ điển của tôi
39716. jove (thần thoại,thần học) thần Giu-...

Thêm vào từ điển của tôi
39717. southland miền nam

Thêm vào từ điển của tôi
39718. spurry (thực vật học) giống cây đại qu...

Thêm vào từ điển của tôi
39719. sure-fire (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...

Thêm vào từ điển của tôi
39720. drivel nước dãi, mũi dãi (của trẻ con)

Thêm vào từ điển của tôi