TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

39731. harmonise làm hài hoà, làm cân đối, làm h...

Thêm vào từ điển của tôi
39732. storm-petrel (động vật học) chim hải âu nhỏ

Thêm vào từ điển của tôi
39733. unclouded không có mây, quang, quang đãng...

Thêm vào từ điển của tôi
39734. audio frequency rađiô tần (số) âm thanh

Thêm vào từ điển của tôi
39735. glossarial (thuộc) bảng chú giải

Thêm vào từ điển của tôi
39736. herbicide thuốc diệt cỏ

Thêm vào từ điển của tôi
39737. israelitish (thuộc) Do thái

Thêm vào từ điển của tôi
39738. jury-box chỗ ngồi của ban hội thẩm

Thêm vào từ điển của tôi
39739. monographical (thuộc) chuyên khảo; có tính ch...

Thêm vào từ điển của tôi
39740. unvindicated không được chứng minh, không đư...

Thêm vào từ điển của tôi