39751.
therapeutist
thầy thuốc nội khoa
Thêm vào từ điển của tôi
39752.
cense
xông trầm
Thêm vào từ điển của tôi
39753.
exorbitancy
mức quá cao (giá...); sự đòi hỏ...
Thêm vào từ điển của tôi
39754.
impracticable
không thể thi hành được, không ...
Thêm vào từ điển của tôi
39755.
transfer-ink
mực in thạch bản
Thêm vào từ điển của tôi
39756.
veld
thảo nguyên (Nam phi)
Thêm vào từ điển của tôi
39757.
wildfowl
chim săn bắn
Thêm vào từ điển của tôi
39759.
iron hand
sự kiểm soát chặt chẽ; sự cai t...
Thêm vào từ điển của tôi
39760.
objurgation
sự trách móc, sự quở trách, sự ...
Thêm vào từ điển của tôi