TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

39771. quiescence sự im lìm, sự yên lặng

Thêm vào từ điển của tôi
39772. sonant (ngôn ngữ học) kêu, có thanh (â...

Thêm vào từ điển của tôi
39773. suck-up ...

Thêm vào từ điển của tôi
39774. geodesy khoa đo đạc

Thêm vào từ điển của tôi
39775. mongrelization sự lai giống

Thêm vào từ điển của tôi
39776. narcissus (thực vật học) hoa thuỷ tiên

Thêm vào từ điển của tôi
39777. photophobia (y học) chứng sợ ánh sáng

Thêm vào từ điển của tôi
39778. polycarpellary (thực vật học) nhiều lá noãn

Thêm vào từ điển của tôi
39779. filching sự ăn cắp, sự móc túi

Thêm vào từ điển của tôi
39780. palmitic (hoá học) Panmitic

Thêm vào từ điển của tôi