TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

39801. suffrage sự bỏ phiếu; sự bỏ phiếu tán th...

Thêm vào từ điển của tôi
39802. highflown kêu, khoa trương

Thêm vào từ điển của tôi
39803. home-made tự gia đình sản xuất lấy, nhà l...

Thêm vào từ điển của tôi
39804. presidio đồn luỹ, pháo đài (ở Tây ban nh...

Thêm vào từ điển của tôi
39805. safety-belt dây an toàn (buộc người đi xe ô...

Thêm vào từ điển của tôi
39806. self-motion sự tự thân vận động

Thêm vào từ điển của tôi
39807. uxoriousness (thông tục) tính rất mực yêu vợ

Thêm vào từ điển của tôi
39808. evil-minded có ý xấu, ác ý, ác độc, hiểm độ...

Thêm vào từ điển của tôi
39809. abulia (y học) chứng mất ý chí

Thêm vào từ điển của tôi
39810. demos những người bình dân; dân chúng...

Thêm vào từ điển của tôi